executive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪɡ.ˈzɛ.kjə.tɪv/
| [ɪɡ.ˈzɛ.kjə.tɪv] |
Tính từ
executive /ɪɡ.ˈzɛ.kjə.tɪv/
- (Thuộc) sự thực hiện, (thuộc) sự thi hành; để thực hiện, để thi hành.
- Hành pháp.
- (Từ mỹ, nghĩa mỹ) Hành chính.
- an executive position — chức vị hành chính
Danh từ
executive /ɪɡ.ˈzɛ.kjə.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “executive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)