exemption
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪɡ.ˈzɛɱ.ʃən/
Danh từ
exemption /ɪɡ.ˈzɛɱ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exemption”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɑ̃p.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exemption /ɛɡ.zɑ̃p.sjɔ̃/ |
exemptions /eɡ.zɑ̃p.sjɔ̃/ |
exemption gc /ɛɡ.zɑ̃p.sjɔ̃/
- Sự miễn.
- Exemption d’impôt — sự miễn thuế
- Sự miễn quân dịch.
- Les cas d’exemption — những trường hợp miễn quân dịch
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exemption”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)