explant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛk.ˈsplænt/
Ngoại động từ
explant ngoại động từ /ˌɛk.ˈsplænt/
Danh từ
explant /ˌɛk.ˈsplænt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “explant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)