Bước tới nội dung

fabric

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

fabric (đếm đượckhông đếm được, số nhiều fabrics)

  1. Công trình xây dựng.
  2. Giàn khung, kết cấu, cơ cấu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    the whole fabric of society — toàn bộ cơ cấu xã hội
    the fabric of arguments — kết cấu của lý lẽ
  3. Vải ((thường) texile fabric).
    silk and woollen fabrics — hàng tơ lụa và len dạ
  4. Mặt, thớ (vải).

Tham khảo