fabuleux

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực fabuleux
/fa.by.lø/
fabuleux
/fa.by.lø/
Giống cái fabuleuse
/fa.by.løz/
fabuleuses
/fa.by.løz/

fabuleux /fa.by.lø/

  1. Có liên quan đến Truyền thuyết, Ngụ ngôn.
    Les divinités fabuleuses. Les temps fabuleux.
  2. Hoang đường.
    Personnage fabuleux — nhân vật hoang đường
  3. Mang tính chất Phi thường, quá mức; rất lớn.
    Un courage fabuleux — lòng dũng cảm phi thường
    Prix fabuleux: — giá quá mức
    Réaliser des bénéfices fabuleux — được lãi rất lớn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]