facility
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fə.ˈsɪ.lə.ti/
| [fə.ˈsɪ.lə.ti] |
Danh từ
facility /fə.ˈsɪ.lə.ti/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều) Điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng.
- to give facilities for (of) doing something — tạo điều kiện dễ dàng để làm việc gì
- transportation facilities — những phương tiện dễ dàng cho việc vận chuyển
- Sự dễ dàng, sự trôi chảy.
- Sự hoạt bát.
- Tài khéo léo.
- Tính dễ dãi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “facility”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)