Bước tới nội dung

failing

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Failing

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

failing

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của fail.

Danh từ

failing (số nhiều failings)

  1. Sự thiếu.
  2. Sự không làm tròn (nhiệm vụ).
  3. Sự suy nhược, sự suy yếu.
  4. Sự thất bại, sự phá sản.
  5. Sự trượt, sự đánh trượt.
  6. Thiếu sót, nhược điểm.

Giới từ

failing

  1. Thiếu, không có.
    failing this — nếu không có vấn đề này; nếu việc này không xảy ra
    whom failing; failing whom — nếu vắng người ấy (người khác làm thay...)

Tham khảo