failing
Giao diện
Xem thêm: Failing
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
failing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fail.
Danh từ
failing (số nhiều failings)
Giới từ
failing
- Thiếu, không có.
- failing this — nếu không có vấn đề này; nếu việc này không xảy ra
- whom failing; failing whom — nếu vắng người ấy (người khác làm thay...)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “failing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪlɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/eɪlɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
- Giới từ tiếng Anh