Bước tới nội dung

fallacy of composition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌkɑːm.pə.ˈzɪ.ʃən/

Danh từ

fallacy of composition / ˌkɑːm.pə.ˈzɪ.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Nguỵ biện về hợp thể; 'Khái niệm sai lầm do gôm gộp/ tổng hợp.

Tham khảo