Bước tới nội dung

familial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /fə.ˈmɪɫ.jəl/

Tính từ

[sửa]

familial /fə.ˈmɪɫ.jəl/

  1. (Thuộc) Gia đình; (thuộc) người trong gia đình.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /fa.mi.ljal/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực familial
/fa.mi.ljal/
familiaux
/fa.mi.ljɔ/
Giống cái familiale
/fa.mi.ljal/
familiales
/fa.mi.ljal/

familial /fa.mi.ljal/

  1. Xem famille I
    Education familiale — giáo dục gia đình
    Maladie familiale — (y học) bệnh gia đình

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
familial
/fa.mi.ljal/
familiaux
/fa.mi.ljɔ/

familial gc /fa.mi.ljal/

  1. Xe ô tô gia đình (nhiều chỗ ngồi).

Tham khảo

[sửa]