farewell

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

farewell /fɛr.ˈwɛɫ/

  1. Tam biệt!

Danh từ[sửa]

farewell /fɛr.ˈwɛɫ/

  1. Buổi liên hoan chia tay.
  2. Lời chúc tạm biệt; lời tam biệt.
    to bid one's farewell; to make one's farewell — chào tạm biệt

Tham khảo[sửa]