Bước tới nội dung

fasciae

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

fasciae

  1. Băng, dải (vải).
  2. (Y học) Băng.
  3. (Kiến trúc) Biển nôi, bảng nổi trên tường.
  4. (Giải phẫu) Cân.
  5. (Kỹ thuật) Bảng đồng hồ (trong xe ô tô) ((cũng) fascia board).

Tham khảo