fastening

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fastening /ˈfæ.sᵊ.niɳ/

  1. Sự buộc, sự trói chặt.
  2. Sự đóng chặt, sự cài chặt.
  3. Sự thắt chặt nút.
  4. Cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastener).

Tham khảo[sửa]