fautif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fautif /fɔ.tif/ |
fautifs /fɔ.tif/ |
| Giống cái | fautive /fɔ.tiv/ |
fautives /fɔ.tiv/ |
fautif /fɔ.tif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fautif /fɔ.tif/ |
fautifs /fɔ.tif/ |
fautif gđ /fɔ.tif/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fautif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)