feedback
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfid.ˌbæk/
Danh từ
feedback (không đếm được) /ˈfid.ˌbæk/
Động từ
feedback (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít feedbacks, phân từ hiện tại feedbacking, quá khứ đơn và phân từ quá khứ feedbacked)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “feedback”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)