ferly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

ferly

  1. Hung dữ; hoang dã; tính hoang dã.

Danh từ[sửa]

ferly

  1. Chuyện đáng sợ; việc kỳ dị.

Tham khảo[sửa]