fiscal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪs.kəl/
Tính từ
fiscal /ˈfɪs.kəl/
Danh từ
fiscal /ˈfɪs.kəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fiscal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fis.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fiscal /fis.kal/ |
fiscaux /fis.kɔ/ |
| Giống cái | fiscale /fis.kal/ |
fiscales /fis.kal/ |
fiscal /fis.kal/
- Xem fisc
- (Politique fiscale) Chính sách thuế khóa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fiscal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)