mobilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mobilité /mɔ.bi.li.te/ |
mobilité /mɔ.bi.li.te/ |
mobilité gc /mɔ.bi.li.te/
- Tính chuyển động, tính di động, tính lưu động, tính động.
- Mobilité d’un organe — tính chuyển động được của một cơ quan
- Tính linh hoạt, tính hay thay đổi.
- Mobilité de l’humeur — tính khí thay đổi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mobilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)