flûte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flyt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flûte /flyt/ |
flûtes /flyt/ |
flûte gc /flyt/
Thán từ
flûte
- (Thân mật) Chán chưa!
- Flûte alors, j'ai perdu mon stylo! — Chán chưa, tớ mất cái bút máy rồi!
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flûte /flyt/ |
flûtes /flyt/ |
flûte gc /flyt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flûte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)