flamber
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flɑ̃.be/
Ngoại động từ
flamber ngoại động từ /flɑ̃.be/
Nội động từ
flamber nội động từ /flɑ̃.be/
- Cháy sáng, bốc cháy.
- La maison a flambé et l’on n'a pu éteindre l’incendie — ngôi nhà đã bốc cháy và người ta không thể nào dập tắc được
- Rực sáng, sáng ngời.
- Des yeux qui flambent — mắt sáng ngời
- Ham muốn mãnh liệt, nóng lòng muốn ngay.
- Cœur qui flambe — tấm lòng ham muốn mãnh liệt
- Nón bỏng.
- Avoir la gorge qui flambe — cổ họng nóng bỏng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flamber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)