Bước tới nội dung

flapjack

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

flapjack
bánh rán

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflæp.ˌdʒæk/

Danh từ

flapjack (số nhiều flapjacks) /ˈflæp.ˌdʒæk/

  1. (Nghĩa Mỹ, Canada) Bánh rán, bánh kếp.
  2. (Nghĩa Anh) Thanh yến mạch.
  3. Hộp đựng phấn (bôi mặt).

Đồng nghĩa

bánh rán
thanh yến mạch

Tham khảo