flapjack
Giao diện
Tiếng Anh

bánh rán
Cách phát âm
- IPA: /ˈflæp.ˌdʒæk/
Danh từ
flapjack (số nhiều flapjacks) /ˈflæp.ˌdʒæk/
Đồng nghĩa
- bánh rán
- thanh yến mạch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flapjack”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)