Bước tới nội dung

pancake

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

pancake

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpæn.ˌkeɪk/
Hoa Kỳ

Từ nguyên

pan + cake

Danh từ

pancake (số nhiều pancakes) /ˈpæn.ˌkeɪk/

  1. Bánh kếp (hình dạng gần giống như bánh đa, nhưng mềm, béo và thơm mùi bơ).
    flat as a pancake — phẳng như bánh kếp, đét như cá mắm

Ngoại động từ

pancake ngoại động từ /ˈpæn.ˌkeɪk/

  1. Dát mỏng, làm bẹt ra.

Chia động từ

Nội động từ

pancake nội động từ /ˈpæn.ˌkeɪk/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng không; từ lóng) Xuống thẳng (thân vẫn ngang, giống như miếng bánh kếp rơi lên chảo).

Chia động từ

Tham khảo