fledgling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflɛdʒ.lɪŋ/
| [ˈflɛdʒ.lɪŋ] |
Danh từ
fledgling /ˈflɛdʒ.lɪŋ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fledgling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈflɛdʒ.lɪŋ] |
fledgling /ˈflɛdʒ.lɪŋ/