fondling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɑːn.dᵊ.liɳ/
Động từ
fondling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fondle.
Danh từ
fondling (số nhiều fondlings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “fondling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)