Bước tới nội dung

fondness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɑːnd.nəs/

Danh từ

fondness /ˈfɑːnd.nəs/

  1. Sự yêu mến quá đỗi, sự yêu dấu, sự trìu mến.
  2. Sự thích, sự ưa thích.
  3. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Sự cả tin; tính ngây thơ.

Tham khảo