freed
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
freed
Chia động từ
free
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to free | |||||
| Phân từ hiện tại | freeing | |||||
| Phân từ quá khứ | freed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | free | free hoặc freest¹ | frees hoặc freeth¹ | free | free | free |
| Quá khứ | freed | freed hoặc freedst¹ | freed | freed | freed | freed |
| Tương lai | will/shall² free | will/shall free hoặc wilt/shalt¹ free | will/shall free | will/shall free | will/shall free | will/shall free |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | free | free hoặc freest¹ | free | free | free | free |
| Quá khứ | freed | freed | freed | freed | freed | freed |
| Tương lai | were to free hoặc should free | were to free hoặc should free | were to free hoặc should free | were to free hoặc should free | were to free hoặc should free | were to free hoặc should free |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | free | — | let’s free | free | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.