friand
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁi.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | friand /fʁi.jɑ̃/ |
friands /fʁi.jɑ̃/ |
| Giống cái | friande /fʁi.jɑ̃d/ |
friandes /fʁi.jɑ̃d/ |
friand /fʁi.jɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| friand /fʁi.jɑ̃/ |
friands /fʁi.jɑ̃/ |
friand gđ /fʁi.jɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “friand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)