frisé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁi.ze/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | frisé /fʁi.ze/ |
frisés /fʁi.ze/ |
| Giống cái | frisée /fʁi.ze/ |
frisées /fʁi.ze/ |
frisé /fʁi.ze/
- Xoăn.
- Cheveux frisés — tóc xoăn
- Chicorée frisée — rau diếp xoăn
- Velours frisé — nhung tuyết xoăn
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| frisé /fʁi.ze/ |
frisés /fʁi.ze/ |
frisé gđ /fʁi.ze/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frisé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)