fugitif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.ʒi.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fugitif /fy.ʒi.tif/ |
fugitifs /fy.ʒi.tif/ |
| Giống cái | fugitive /fy.ʒi.tiv/ |
fugitives /fy.ʒi.tiv/ |
fugitif /fy.ʒi.tif/
- Bỏ trốn, chạy trốn.
- Thoáng qua.
- Bonheur fugitif — hạnh phúc thoáng qua
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fugitif /fy.ʒi.tif/ |
fugitifs /fy.ʒi.tif/ |
fugitif gđ /fy.ʒi.tif/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fugitif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)