fugitive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfjuː.dʒə.tɪv/
Tính từ
fugitive /ˈfjuː.dʒə.tɪv/
Danh từ
fugitive /ˈfjuː.dʒə.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fugitive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)