Bước tới nội dung

fugl

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: fugł

Tiếng Faroe

[sửa]

Danh từ

[sửa]

fugl

  1. Dạng đối cách số ít của fuglur

Tiếng Iceland

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Bắc Âu cổ fogl, fugl, từ tiếng German nguyên thủy *fuglaz.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

fugl  (sinh cách số ít fugls, danh cách số nhiều fuglar)

  1. Chim.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của fugl (giống đực)
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách fugl fuglinn fuglar fuglarnir
đối cách fugl fuglinn fugla fuglana
dữ cách fugli fuglinum fuglum fuglunum
sinh cách fugls fuglsins fugla fuglanna

Từ phái sinh

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Na Uy (Bokmål)

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Bắc Âu cổ fogl, fugl, từ tiếng German nguyên thủy *fuglaz.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

fugl  (số ít xác định fuglen, số nhiều bất định fugler, số nhiều xác định fuglene)

  1. Chim.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  1. “fugl”, Det Norske Akademis ordbok (NAOB)

Tiếng Na Uy (Nynorsk)

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Từ tiếng Bắc Âu cổ fogl, fugl, từ tiếng German nguyên thủy *fuglaz. Gần giống với tiếng Anh fowl.

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /fʊɡl/, /ˈfʊɡːəl/, /ˈfʊɡːəɽ/, /fʉɡl/, /ˈfʉɡːəl/, /ˈfʉɡːəɽ/
  • Vần: -ʊɡl
  • Tách âm: fùgl, fùg‧l

Danh từ

[sửa]

fugl  (số ít xác định fuglen, số nhiều bất định fuglar, số nhiều xác định fuglane)

  1. Chim.
Từ phái sinh
[sửa]

Từ nguyên 2

[sửa]

Từ fugl.

Động từ

[sửa]

fugl (thì hiện tại fuglar, thì quá khứ fugla, phân từ quá khứ fugla, bị động nguyên mẫu fuglast, phân từ hiện tại fuglande, mệnh lệnh fugl/fugl)

  1. Dạng mệnh lệnh của fugla (bắt chim).

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Đan Mạch cổ fughl, từ tiếng Bắc Âu cổ fogl, fugl, từ tiếng German nguyên thủy *fuglaz, cùng gốc với tiếng Thụy Điển fågel, tiếng Anh fowl, tiếng Đức Vogel, tiếng Hà Lan vogel, tiếng Goth 𐍆𐌿𐌲𐌻𐍃 (fugls).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

fugl gch (xác định số ít fuglen, bất định số nhiều fugle)

  1. Chim.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của fugl
giống chung số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách fugl fuglen fugle fuglene
sinh cách fugls fuglens fugles fuglenes

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]