fugl
Tiếng Faroe
[sửa]Danh từ
[sửa]fugl
Tiếng Iceland
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ fogl, fugl, từ tiếng German nguyên thủy *fuglaz.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]fugl gđ (sinh cách số ít fugls, danh cách số nhiều fuglar)
- Chim.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ fogl, fugl, từ tiếng German nguyên thủy *fuglaz.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]fugl gđ (số ít xác định fuglen, số nhiều bất định fugler, số nhiều xác định fuglene)
- Chim.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “fugl”, The Bokmål Dictionary
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ fogl, fugl, từ tiếng German nguyên thủy *fuglaz. Gần giống với tiếng Anh fowl.
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]fugl gđ (số ít xác định fuglen, số nhiều bất định fuglar, số nhiều xác định fuglane)
- Chim.
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Từ fugl.
Động từ
[sửa]fugl (thì hiện tại fuglar, thì quá khứ fugla, phân từ quá khứ fugla, bị động nguyên mẫu fuglast, phân từ hiện tại fuglande, mệnh lệnh fugl/fugl)
Tham khảo
[sửa]- “fugl”, The Nynorsk Dictionary
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đan Mạch cổ fughl, từ tiếng Bắc Âu cổ fogl, fugl, từ tiếng German nguyên thủy *fuglaz, cùng gốc với tiếng Thụy Điển fågel, tiếng Anh fowl, tiếng Đức Vogel, tiếng Hà Lan vogel, tiếng Goth 𐍆𐌿𐌲𐌻𐍃 (fugls).
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /fuːˀl/, [ˈfuˀl]
- Từ đồng âm: ful
Danh từ
[sửa]fugl gch (xác định số ít fuglen, bất định số nhiều fugle)
- Chim.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- alkefugl
- andefugl
- blåfugl
- edderfugl
- fasanfugl
- fugleagtig
- fugleart
- fuglebur
- fuglefjer
- fugleflok
- fuglefoder
- fuglefrø
- fuglehandler
- fugleinfluenza
- fuglekender
- fuglekoloni
- fuglekonge
- fuglekvidder
- fugleliv
- fugleperspektiv
- fuglerede
- fuglereservat
- fugleskræmsel
- fuglestemme
- fugletræk
- fugleunge
- gejrfugl
- havfugl
- hærfugl
- hønsefugl
- ildfugl
- isfugl
- kanariefugl
- kragefugl
- latterfugl
- nationalfugl
- paradisfugl
- påfugl
- rovfugl
- sangfugl
- småfugl
- sommerfugl
- trækfugl
- ulykkesfugl
- urfugl
- vadefugl
- vandrefugl
- vildfugl
- vildtfugl
Tham khảo
[sửa]- Mục từ biến thể hình thái tiếng Faroe
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Faroe
- Từ kế thừa từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Iceland
- Từ 1 âm tiết tiếng Iceland
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Iceland
- Vần:Tiếng Iceland/ʏkl
- Vần:Tiếng Iceland/ʏkl/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Iceland
- Danh từ tiếng Iceland
- Danh từ giống đực tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ đồng âm tiếng Na Uy (Bokmål)
- Vần:Tiếng Na Uy (Bokmål)/ʉːɽ
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ giống đực tiếng Na Uy (Bokmål)
- nb:Chim
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Vần:Tiếng Na Uy (Nynorsk)/ʊɡl
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ giống đực tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Động từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Động từ yếu tiếng Na Uy (Nynorsk)
- nn:Chim
- Từ kế thừa từ tiếng Đan Mạch cổ tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đan Mạch cổ tiếng Đan Mạch
- Từ kế thừa từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đan Mạch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đan Mạch
- Từ đồng âm tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống chung tiếng Đan Mạch