Γ
Chữ Hy Lạp
[sửa]
| ||||||||
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Từ nguyên
Từ tiếng Phoenicia 𐤂 (g, “gīml”).
Chuyển tự
- Chữ Latinh: G.
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái gamma viết hoa.
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
Γ
- (Toán học) Hàm gamma. Công thức Gamma về giai thừa mở rộng cho số phức.
- (Cơ học chất lưu) Lưu thông.
Tiếng Albani
[sửa]| Latinh | G |
|---|---|
| Hy Lạp | Γ |
| Ả Rập | غ |
| Elbasan | 𐔊 (g) |
Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Ả Rập Síp
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái thứ 3 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Ả Rập Síp.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Borg, Alexander (2004) A Comparative Glossary of Cypriot Maronite Arabic (Arabic–English) [Một bảng thuật ngữ đối chiếu tiếng Ả Rập Maronite Síp (Ả Rập–Anh)] (Handbook of Oriental Studies (Sổ tay Đông phương học); I.70), Leiden và Boston: Brill
Tiếng Aromania
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bactria
[sửa]| Hy Lạp | Γ γ |
|---|---|
| Mani | 𐫃 |
Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bulgar
[sửa]Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái gamma ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Bulgar.
- ΩΜΟΡΤΑΓ ― OMORTAG ― tên nam giới Omortag
Tiếng Dacia
[sửa]Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
Tiếng Elymi
[sửa]Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái Hy Lạp gamma ở dạng viết hoa ghi lại tiếng Elymi.
- ΣΕΓΕΣΤΑ ― SEGESTA ― thành Segesta
Tham khảo
Tiếng Eteocrete
[sửa]Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái Hy Lạp gamma ở dạng viết hoa ghi lại tiếng Eteocrete.
- ΚΑΘΑΡΟΝΓΕΝΟΙΤΟ ― nguyện nó trở nên tinh sạch
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Galati
[sửa]Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái Hy Lạp gamma ở dạng viết hoa ghi lại tiếng Galati.
- ΒΡΟΓΙΜΆΡΟΣ ― BROGIMAROS ― Brogimáros (tên nam)
Tiếng Hy Lạp
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Hy Lạp cổ Γ (G)
Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
Ký tự số
Γ (G)
- Số 3.
Từ dẫn xuất
- ͵Γ (“số 3000”)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hy Lạp Cappadocia
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hy Lạp cổ
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Phoenicia 𐤂 (g, “gīml”)
Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái thứ 3 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Hy Lạp cổ, gọi là gamma.
- Γάβαλᾰ ― Gábala ― thành Gabala
Từ dẫn xuất
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hy Lạp Pontos
[sửa]| Hy Lạp | Γ |
|---|---|
| Latinh | Ğ |
| Kirin | Г |
Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái thứ 4 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Pontos.
- Γνώση ― Gnósi ― Tri thức
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Macedoni cổ đại
[sửa]Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái Hy Lạp gamma ở dạng viết hoa ghi lại tiếng Macedoni cổ đại.
- ΑΓΈΡΔΑ ― AGÉRDA ― cây lê dại
Tiếng Phrygia
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái thứ 3 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Phrygia.
- ΛΑϜΑΓΤΑΕΙ ― LAWAGTAEi ― một cấp tướng quân
Xem thêm
[sửa]Tiếng Punic
[sửa]| Phoenicia | 𐤂 (g) |
|---|---|
| Hy Lạp | Γ γ |
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
Tiếng Sicel
[sửa]Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái Hy Lạp gamma ở dạng viết hoa ghi lại tiếng Sicel.
- ΕΠΑΓΟΣΤΙΚΕΑΙΤΕ[--]ΛΥΒΕ ― EPAGOSTIKEAITE[--]LUBE ― (khắc trên bia đá Sciri Sottano)
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameters "archive-date", "archive-url", "language" and "website" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái thứ 8 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan.
- ΤΕΚΕ ΟΓΛΟΥ ― Tekeoglou ― con trai Teke
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Thracia
[sửa]Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
Tham khảo
- Pleket, H.W., and R.S. Stroud (biên tập viên) (1994), Supplementum Epigraphicum Graecum, Amsterdam, , tr. 41-584
Tiếng Tsakonia
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường γ)
- Chữ cái thứ 3 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Tsakonia.
- Γεννάρι ― Gennári ― tháng Một
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Tuareg
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường ʕ)
- Chữ cái thứ 36 (cuối cùng) ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tuareg.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Xhosa
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Γ (chữ thường ɼ)
- Chữ cái lỗi thời, được thay bằng Rh.
- Γulumente ― Rhulumente ― Chính phủ
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Xhosa) A a, B b, Bh bh, C c, Ch ch, D d, Dl dl, Dy dy, Dz dz, E e, F f, G g, Gc gc, Gq gq, Gr gr, Gx gx, H h, Hh hh, Hl hl, I i, J j, K k, kc, Kh kh, kq, Kr kr, kx, L l, Lh lh, M m, Mh mh, N n, Nc nc, Ng ng, Ngc ngc, Ngh ngh, Ngq ngq, Ngx ngx, Nh nh, Nq nq, Nx nx, Ny ny, Nyh nyh, O o, P p, Ph ph, Q q, Qh qh, R r, Rh rh, S s, Sh sh, T t, Th th, Ths ths, Thsh thsh, Ts ts, Tsh tsh, Ty ty, Tyh tyh, U u, V v, W w, Wh wh, X x, Xh xh, Y y, Yh yh, Z z, Zh zh
- Mục từ chữ Hy Lạp
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Greek and Coptic
- Ký tự Chữ Greek
- Từ vay mượn từ tiếng Phoenicia tiếng Hy Lạp cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phoenicia tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Ký tự
- Ký hiệu đa ngữ
- Mục từ tiếng Albani
- Từ 1 âm tiết tiếng Albani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Albani
- Chữ cái tiếng Albani
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Albani
- Mục từ tiếng Ả Rập Síp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Síp
- Chữ cái tiếng Ả Rập Síp
- Mục từ tiếng Aromania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aromania
- Chữ cái tiếng Aromania
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aromania
- Mục từ tiếng Bactria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bactria
- Chữ cái tiếng Bactria
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bactria
- Mục từ tiếng Bulgar
- Chữ cái tiếng Bulgar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bulgar
- Mục từ tiếng Dacia
- Chữ cái tiếng Dacia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dacia
- Mục từ tiếng Elymi
- Chữ cái tiếng Elymi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Elymi
- Mục từ tiếng Eteocrete
- Chữ cái tiếng Eteocrete
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Eteocrete
- Mục từ tiếng Galati
- Chữ cái tiếng Galati
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Galati
- Mục từ tiếng Hy Lạp
- Từ kế thừa từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Hy Lạp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Hy Lạp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp
- Chữ cái tiếng Hy Lạp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp
- Ký tự số
- Số từ tiếng Hy Lạp
- Mục từ tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Chữ cái tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Mục từ tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp cổ
- Chữ cái tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp Pontos
- Chữ cái tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ tiếng Macedoni cổ đại
- Chữ cái tiếng Macedoni cổ đại
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Macedoni cổ đại
- Mục từ tiếng Phrygia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phrygia
- Chữ cái tiếng Phrygia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phrygia
- Mục từ tiếng Punic
- Chữ cái tiếng Punic
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Punic
- Mục từ tiếng Sicel
- Chữ cái tiếng Sicel
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sicel
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan
- Mục từ tiếng Thracia
- Chữ cái tiếng Thracia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thracia
- Mục từ tiếng Tsakonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tsakonia
- Chữ cái tiếng Tsakonia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tsakonia
- Mục từ tiếng Tuareg
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tuareg
- Chữ cái tiếng Tuareg
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tuareg
- Mục từ có mã chữ viết thủ công không thừa tiếng Tuareg
- Mục từ tiếng Xhosa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Xhosa
- Chữ cái tiếng Xhosa
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Xhosa
- Mục từ có mã chữ viết thủ công không thừa tiếng Xhosa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Xhosa