garrotte
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
garrotte
Ngoại động từ
garrotte ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “garrotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.ʁɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| garrotte /ɡa.ʁɔt/ |
garrotte /ɡa.ʁɔt/ |
garrotte gc /ɡa.ʁɔt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “garrotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)