gaucho
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɑʊ.(ˌ)tʃoʊ/
Danh từ
gaucho /ˈɡɑʊ.(ˌ)tʃoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gaucho”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔt.ʃɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gaucho /ɡɔt.ʃɔ/ |
gauchos /ɡɔt.ʃɔ/ |
gaucho gđ /ɡɔt.ʃɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gaucho”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)