gegutė
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Danh từ
gegutė gc (số nhiều gegutės) trọng âm kiểu 2
- Chim cucu.
Biến cách của gegutė
| số ít (vienaskaita) | số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| chủ cách (vardininkas) | gegùtė | gegùtės |
| thuộc cách (kilmininkas) | gegùtės | [[:gegut
ių#tiếng_Litva|gegùt ių]] |
| vị cách (naudininkas) | gegùtei | gegùtėms |
| nghiệp cách (galininkas) | gegùtę | gegutès |
| cụ cách (įnagininkas) | gegutè | gegùtėmis |
| ư cách (vietininkas) | gegùtėje | gegùtėse |
| hô cách (šauksmininkas) | gegùte | {{{28}}} |