generalship
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɛn.rəl.ˌʃɪp/
Danh từ
generalship /ˈdʒɛn.rəl.ˌʃɪp/
- (Quân sự) Cấp tướng.
- Chiến lược, chiến thuật.
- Tài chỉ huy quân sự.
- Sự khéo léo; tài ngoại giao.
- Tài quản lý, tài điều khiển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “generalship”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)