gentry
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɛn.tri/
| [ˈdʒɛn.tri] |
Danh từ
gentry /ˈdʒɛn.tri/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gentry”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dʒɛn.tʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gentry /dʒɛn.tʁi/ |
gentry /dʒɛn.tʁi/ |
gentry gc /dʒɛn.tʁi/
- Thân hào (quý tộc không tước ở Anh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gentry”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)