gestation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dʒɛ.ˈsteɪ.ʃən/
Danh từ
gestation /dʒɛ.ˈsteɪ.ʃən/
- Sự thai nghén; thời kỳ thai nghén.
- Sự ấp ủ (ý đồ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gestation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɛs.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gestation /ʒɛs.ta.sjɔ̃/ |
gestations /ʒɛs.ta.sjɔ̃/ |
gestation gc /ʒɛs.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gestation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)