geste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɛst/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| geste /ʒɛst/ |
gestes /ʒɛst/ |
geste gđ /ʒɛst/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| geste /ʒɛst/ |
gestes /ʒɛst/ |
geste gc /ʒɛst/
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự nghiệp anh hùng, kỳ tích.
- (Sử học) Sử thi, anh hùng ca (thời Trung đại).
- faits et gestes de quelqu'un — hành động, hành vi mọi mặt của ai
- La police interrogea le prévenu sur ses faits et gestes — công an hỏi về hành vi mọi mặt của bị can
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “geste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)