gesticulation
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /dʒɛ.ˌstɪ.kjə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
gesticulation /dʒɛ.ˌstɪ.kjə.ˈleɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gesticulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɛs.ti.ky.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gesticulation /ʒɛs.ti.ky.la.sjɔ̃/ |
gesticulations /ʒɛs.ti.ky.la.sjɔ̃/ |
gesticulation gc /ʒɛs.ti.ky.la.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gesticulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)