globe-trotter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌtrɑː.tɜː/
Danh từ
globe-trotter /.ˌtrɑː.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “globe-trotter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡlɔb.tʁɔ.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | globe-trotter /ɡlɔb.tʁɔ.te/ |
globe-trotters /ɡlɔb.tʁɔ.tœʁ/ |
| Giống cái | globe-trotter /ɡlɔb.tʁɔ.te/ |
globe-trotters /ɡlɔb.tʁɔ.tœʁ/ |
globe-trotter /ɡlɔb.tʁɔ.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “globe-trotter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)