gods
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gods | godset |
| Số nhiều | gods, godser | godsa, godsene |
gods gđ
- Hàng hóa, hành lý, đồ đạc, vật dụng.
- lasting/lossing av gods
- å være rik på gods og gull — Giàu tiền lắm của.
- jordisk gods — Vật chất.
- Khung kim loại. !
- Det var sprekker i godset.
- Đất đai, sản nghiệp.
- Det var mange ansatte på godset.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gods”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)