goed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
cấp không biến biến
goed goede
so sánh beter betere
cao nhất best beste

Tính từ[sửa]

goedtốt: có phẩm tích cực

Đồng nghĩa[sửa]

correct, bewonderenswaardig, uitstekend, uitmuntend

Trái nghĩa[sửa]

slecht, kwaad

Sự biến
goed
so sánh beter
cao nhất best

Phó từ[sửa]

goed – một cách tốt

Đồng nghĩa[sửa]

correct, bewonderenswaardig, uitstekend, uitmuntend

Trái nghĩa[sửa]

slecht, onvoldoende, matig

Sự biến
Dạng bình thường
số ít goed
số nhiều goederen
Dạng giảm nhẹ
số ít goedje
số nhiều goedjes

Danh từ[sửa]

goed gtcủa cải

Từ liên hệ[sửa]