gonflement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔ̃.flə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gonflement /ɡɔ̃.flə.mɑ̃/ |
gonflements /ɡɔ̃.flə.mɑ̃/ |
gonflement gđ /ɡɔ̃.flə.mɑ̃/
- Sự bơm (phồng).
- Le gonflement des aérostats — sự bơm khí cầu
- Sự phồng lên, sự trướng lên.
- Gonflement d’estomac — sự trướng bụng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gonflement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)