grecque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɛk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grecque /ɡʁɛk/ |
grecques /ɡʁɛk/ |
| Giống cái | grecque /ɡʁɛk/ |
grecques /ɡʁɛk/ |
grecque gc /ɡʁɛk/
- Xem grec
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| grecque /ɡʁɛk/ |
grecques /ɡʁɛk/ |
grecque gc /ɡʁɛk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grecque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)