grocery
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡroʊs.ri/
Danh từ
grocery (số nhiều groceries)
Xem thêm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “grocery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
grocery (số nhiều groceries)