grognon
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɔ.ɲɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grognon /ɡʁɔ.ɲɔ̃/ |
grognons /ɡʁɔ.ɲɔ̃/ |
| Giống cái | grognonne /ɡʁɔ.ɲɔn/ |
grognons /ɡʁɔ.ɲɔ̃/ |
grognon /ɡʁɔ.ɲɔ̃/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grognon /ɡʁɔ.ɲɔ̃/ |
grognon /ɡʁɔ.ɲɔ̃/ |
| Giống cái | grognon /ɡʁɔ.ɲɔ̃/ |
grognon /ɡʁɔ.ɲɔ̃/ |
grognon /ɡʁɔ.ɲɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “grognon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)