groin
Giao diện
Tiếng Anh

vòm nhọn
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡrɔɪn/
| [ˈɡrɔɪn] |
Danh từ
groin (số nhiều groins) /ˈɡrɔɪn/
Ngoại động từ
groin ngoại động từ /ˈɡrɔɪn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “groin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁwɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| groin /ɡʁwɛ̃/ |
groins /ɡʁwɛ̃/ |
groin gđ /ɡʁwɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “groin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)