habillé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bi.je/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | habillé /a.bi.je/ |
habillés /a.bi.je/ |
| Giống cái | habillée /a.bi.je/ |
habillées /a.bi.je/ |
habillé /a.bi.je/
- Ăn mặc.
- Habillé de blanc — ăn mặc đồ trắng
- Ăn mặc chỉnh tề.
- Tout le monde est venu très habillé — mọi người đều đến ăn mặc rất chỉnh tề
- Hợp với buổi lễ.
- Fourrure vraiment habillée — tấm áo da lông thực là hợp với buổi lễ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| habillé /a.bi.je/ |
habillés /a.bi.je/ |
habillé gđ /a.bi.je/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “habillé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)