négligé
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
négligé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “négligé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne.ɡli.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | négligé /ne.ɡli.ʒe/ |
négligés /ne.ɡli.ʒe/ |
| Giống cái | négligée /ne.ɡli.ʒe/ |
négligées /ne.ɡli.ʒe/ |
négligé /ne.ɡli.ʒe/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| négligé /ne.ɡli.ʒe/ |
négligés /ne.ɡli.ʒe/ |
négligé gđ /ne.ɡli.ʒe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “négligé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)