halte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /halt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| halte /halt/ |
haltes /halt/ |
halte gc /halt/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “halte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å halte |
| Hiện tại chỉ ngôi | halter |
| Quá khứ | halta, haltet |
| Động tính từ quá khứ | halta, haltet |
| Động tính từ hiện tại | — |
halte
- Đi khập khiễng, đi cà nhắc.
- Hesten halter på bakfoten.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “halte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)